Skip to content

Quản lý Thửa đất & Hồ sơ Bồi thường GPMB

Để xác định chính xác danh sách các thửa đất bị ảnh hưởng bởi hành lang dự án, tính toán diện tích bóc tách và lập hồ sơ bồi thường cho từng hộ gia đình, hệ thống cung cấp công cụ Phân tích GPMB Không gian & Quản lý Hồ sơ Thửa đất.

ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT BẮT BUỘC

Nút "Tạo phân tích" (màu hồng trên Sidebar) chỉ có thể hoạt động khi dự án đã hoàn thành thiết lập:

  1. Bảng giá đất (VT1 - VT4 và hệ số $K_đ$).
  2. Đơn giá địa hình, địa vật (nhà cửa, công trình, cây cối hoa màu).

Nếu chưa cấu hình bảng giá, nút Tạo phân tích sẽ bị vô hiệu hóa (mờ đi). Vui lòng vào nút "Cấu hình" (màu cam) để thiết lập trước. Chi tiết xem tại Cấu hình Khung Đơn giá Bồi thường.


1. Thiết lập Dữ liệu Đầu vào Tạo Phân tích GPMB

Khi bấm nút "Tạo phân tích" (màu hồng), cửa sổ thiết lập phân tích không gian sẽ xuất hiện gồm 3 bước:

Cửa sổ Thiết lập Phân tích GPMB với các trường dữ liệu đầu vào

Chi tiết các trường thông tin (Fields):

Bước 1: Chọn Dữ liệu Không gian Đầu vào

Trường dữ liệuLoại dữ liệuHướng dẫn chọn & Ý nghĩa nghiệp vụ
Layer ranh giới dự ánVector PolygonChọn lớp bản đồ ranh mốc thu hồi đất hoặc tim tuyến hành lang giải tỏa của dự án (Ví dụ: Ranh giới thu hồi (Demo GPMB)). Lớp này xác định phạm vi chỉ giới giải phóng mặt bằng.
Layer thửa đất hiện trạngVector PolygonChọn lớp bản đồ địa chính chính quy hoặc trích đo giải thửa của địa phương (Ví dụ: Bản đồ giải thửa (Demo GPMB)). Lớp này chứa ranh giới từng thửa đất kèm số tờ, số thửa, chủ sử dụng và loại đất.

Bước 2: Cấu hình Quy chuẩn & Đơn giá Bồi thường

Trường dữ liệuGiá trịÝ nghĩa & Hướng dẫn thiết lập
Bảng giá áp dụngDropdownChọn bảng đơn giá đất bồi thường do địa phương ban hành kèm hệ số $K_đ$ áp dụng cho dự án (Ví dụ: Bảng giá đất Quyết định 02/2026/QĐ-UBND (K=1.2)).
Nhóm tài sản bồi thườngDropdownChọn bộ danh mục đơn giá tài sản, nhà cửa, vật kiến trúc và cây cối bồi thường (Ví dụ: Nhà cửa & Vật kiến trúc).
Tỷ lệ tự động thu hồi (%)Slider (10% - 100%)Ngưỡng xác định giải tỏa trắng. Nếu diện tích bị hành lang dự án cắt qua chiếm từ tỷ lệ này trở lên so với diện tích gốc (ví dụ $\ge 80%$), hệ thống sẽ tự động đề xuất Thu hồi toàn bộ 100% thửa đất để tránh tình trạng đất manh mún không sử dụng được.
Diện tích còn lại tối thiểu ($m^2$)Slider (10 - 100 $m^2$)Ngưỡng diện tích đất tối thiểu cho phép tồn tại hoặc xây dựng sau giải tỏa. Nếu phần diện tích còn lại ngoài ranh thu hồi nhỏ hơn ngưỡng này (ví dụ $< 30m^2$), hệ thống tự động gắn cờ Thu hồi nốt diện tích còn lại để bảo đảm tối đa quyền lợi cho người dân.

Bước 3: Tên Phương án Đầu ra

  • Tên phương án GPMB: Nhập tên định danh chính thức của đợt phân tích (Ví dụ: Phương án bồi thường GPMB Tuyến chính QL 51 (Đợt 1)). Tên này sẽ dùng để quản lý lớp bản đồ và xuất các báo cáo phương án sau này.

2. Kết quả Phân tích Tự động & Lưu Phương án

Sau khi điền đủ các trường, bấm nút "Chạy phân tích" (màu đỏ/hồng). Thuật toán không gian PostGIS sẽ thực hiện cắt giao hình học đa giác (Geometric Intersection) trong vài giây và trả về bảng kết quả toàn diện ngay trong modal:

Kết quả Phân tích GPMB tự động với thẻ tổng hợp và danh sách thửa đất

Bảng kết quả bao gồm 2 khu vực:

A. Thẻ Tổng hợp Chỉ số (Summary Cards)

  • 🔴 Thửa ảnh hưởng: Tổng số thửa đất bị thu hồi (Ví dụ: 25 thửa, trong đó phân định rõ 7 thửa thu hồi toàn bộ18 thửa thu hồi một phần).
  • 🟠 Tỷ lệ thu hồi: Tỷ lệ diện tích bị giải tỏa bình quân trên toàn tuyến (Ví dụ: 67.4%).
  • 🏛️ DT Ranh giới dự án: Tổng diện tích của hành lang giải phóng mặt bằng (Ví dụ: 26.13 ha).
  • ⬇️ DT Thu hồi: Tổng diện tích đất thực tế phải bồi thường thu hồi (Ví dụ: 17.62 ha).
  • ⬆️ DT Còn lại: Tổng diện tích còn lại ngoài ranh mốc thuộc quyền sử dụng tiếp tục của người dân (Ví dụ: 12.63 ha).

B. Bảng Danh sách Chi tiết Từng Thửa đất

  • Hiển thị danh sách 25 thửa đất bị ảnh hưởng kèm: Số hiệu thửa, Tình trạng giải tỏa (Toàn bộ / Một phần), Mã loại đất (ODT, CLN, LUC, HNK), Tên chủ hộ sử dụng đất, Diện tích gốc, Diện tích thu hồi, Dự toán số tiền bồi thường đất và tỷ lệ giải tỏa.
  • Có thanh tìm kiếm nhanh theo số thửa hoặc tên chủ hộ.
  • Bấm nút "CSV" để xuất bảng thống kê sơ bộ ra file Excel.

C. Lưu Phương án vào Hệ thống

  • Kiểm tra lại kết quả, sau đó bấm nút "Lưu phương án" (màu xanh ngọc).
  • Hệ thống sẽ tự động tạo một lớp dữ liệu phân tích GPMB chuyên biệt và lưu vĩnh viễn vào dự án.

3. Trực quan hóa Không gian & Bản đồ Bóc tách GPMB

Sau khi lưu phương án, danh sách phương án đã duyệt sẽ hiển thị trên Sidebar GPMB:

Phương án GPMB đã lưu hiển thị trên Sidebar và Bản đồ

Nhấp chuột vào phương án để kích hoạt chế độ xem bản đồ không gian và mở bảng dữ liệu bồi thường:

Bản đồ bóc tách trực quan diện tích thu hồi và diện tích còn lại

Quy ước Màu sắc Trực quan trên Bản đồ:

  • 🔴 Phần đa giác màu đỏ: Diện tích đất nằm trọn trong chỉ giới hành lang thu hồi GPMB ($S_{thu hồi}$).
  • 🟢 Phần đa giác màu xanh lá: Phần diện tích đất còn lại ngoài chỉ giới dự án ($S_{còn lại}$).

Bảng tính Dữ liệu Lớn (ClearanceDataTableSheet):

Cửa sổ bảng tính ở cạnh dưới màn hình hiển thị toàn bộ 25 hồ sơ bồi thường với các chức năng chuyên sâu:

  • Thống kê tổng hợp: Tổng diện tích thửa ($302.442,79 m^2$), Tổng diện tích giải tỏa ($176.167,09 m^2$), Tổng dự toán đền bù (928.087.680.000 VNĐ).
  • Nút "Đồng bộ đơn giá": Tự động tính toán lại mức bồi thường cho toàn bộ các thửa đất khi có quyết định thay đổi bảng giá đất hoặc hệ số K mới.
  • Nút "Xuất Excel": Xuất bảng tổng hợp kinh phí bồi thường theo đúng mẫu quy định của Hội đồng Bồi thường GPMB.

4. Quản lý Chi tiết Hồ sơ Thửa đất Bồi thường (Parcel Detail)

Để xem hồ sơ bồi thường chi tiết của từng hộ gia đình, người dùng nhấp đúp vào dòng thửa đất trong bảng tính hoặc bấm chuột trực tiếp vào thửa đất trên bản đồ. Hệ thống sẽ tự động zoom cận cảnh và mở panel hồ sơ thửa đất bên phải:

Hồ sơ chi tiết thửa đất bồi thường GPMB và các tab nghiệp vụ

Bảng hồ sơ chi tiết bao gồm 4 tab nghiệp vụ:

1. Tab "Thông tin" (General Info):

  • Thông tin định danh: Số hiệu thửa đất, Số tờ bản đồ địa chính, Địa chỉ thửa đất.
  • Pháp lý chủ hộ: Họ tên chủ sử dụng đất, Số CCCD/CMND, Số nhân khẩu, Tình trạng pháp lý GCNQSDĐ (Đã có sổ đỏ / Đất không giấy tờ / Đang tranh chấp).
  • Cơ cấu diện tích: Tổng diện tích thửa gốc, Diện tích giải tỏa, Diện tích còn lại, Tỷ lệ giải tỏa (%).
  • Tọa độ tâm thửa: Tọa độ X (N) và Y (E) theo hệ quy chiếu VN-2000 phục vụ cắm mốc ranh giới thực địa.
  • Cập nhật tiến độ bàn giao mặt bằng: Chuyển đổi trạng thái thửa đất qua các giai đoạn:
    • 🟡 Đang kiểm đếm hiện trạng
    • 🟠 Đã áp giá bồi thường
    • 🔵 Đã phê duyệt phương án
    • 🟢 Đã nhận tiền bồi thường & bàn giao mặt bằng
    • 🔴 Khiếu nại / Vướng mắc pháp lý

2. Tab "Giá đất" (Land Pricing):

  • Hiển thị bảng bóc tách từng phần diện tích theo loại đất (Ví dụ: Thửa đất gồm $200m^2$ đất ở ODT và $1.010m^2$ đất vườn CLN).
  • Áp dụng cấp vị trí VT1 đến VT4, nhân với hệ số $K_đ$ để ra mức tiền bồi thường đất cụ thể.

3. Tab "Tài sản" (Asset Inventory):

  • Danh sách kiểm đếm toàn bộ nhà cửa, vật kiến trúc, cây cối hoa màu, mồ mả gắn liền với thửa đất đó kèm đơn giá và ảnh chụp hiện trạng.

4. Xuất Biên bản Bồi thường Thửa đất (Export Excel):

  • Bấm nút "Xuất Excel" (biểu tượng bảng tính) ở góc trên panel hồ sơ để tải về file Excel biên bản áp giá bồi thường chi tiết cho riêng thửa đất đó, sẵn sàng in ra trình ký và gửi tới từng hộ dân.

Hệ thống Quản lý và Khai thác Dữ liệu Không gian InfraMap GIS.